thở hồng hộc

Học thuật
Thân thiện
thở hồng hộc

Một vận động viên thở hồng hộc sau khi chạy về đích.

Định nghĩa
  1. Tính từ / Trạng từ (mô tả):
    • Thở một cách nặng nhọc, gấp gáp liên tục do mệt mỏi, căng thẳng hoặc vừa vận động mạnh: "thở hồng hộc" mô tả trạng thái thở hổn hển, tiếng thở to dồn dập, thường đi kèm với sự mệt lả.
dụ sử dụng
  • Tính từ / Trạng từ:
    • Sau khi chạy lên năm tầng cầu thang, anh ấy đứng thở hồng hộc.
    • Nghe tin dữ, cụ thở hồng hộc, mặt tái mét.
    • Con ngựa kéo xe dừng lại, thở hồng hộc dưới cái nắng gay gắt.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thở hồng hộc" thường được dùng trong văn miêu tả để nhấn mạnh mức độ mệt nhọc, kiệt sức hoặc căng thẳng tột độ của nhân vật. gợi tả hình ảnh rõ ràng hơn so với từ "thở hổn hển" thông thường.
    • bước vào phòng, thở hồng hộc như con bị đuổi, không nói nên lời.
Biến thể từ gần giống
  • Hồng hộc (tính từ): trạng thái thở gấp nặng nhọc. Thường dùng kết hợp với động từ "thở" thành "thở hồng hộc".
    • Tiếng thở hồng hộc của vang lên trong đêm tĩnh mịch.
  • Thở hổn hển: thở gấp ngắt quãng mệt hoặc hoảng sợ. Nghĩa tương tự nhưng nhẹ hơn "thở hồng hộc".
  • Thở dốc: thở nhanh nông do vận động quá sức.
Từ đồng nghĩa
  • Thở gấp: thở nhanh vội.
  • Thở hắt ra: thở mạnh thành hơi ngắn do mệt hoặc khó chịu.
Từ trái nghĩa
  • Thở nhẹ nhàng: thở một cách êm ái, đều đặn.
  • Thở đều: thở với nhịp điệu ổn định, không gấp gáp.
Thành ngữ / Cụm từ liên quan
  • Mệt thở hồng hộc: cụm từ nhấn mạnh sự mệt mỏi đến mức không thể thở bình thường được.
    • Làm một mạch từ sáng đến trưa, tôi mệt thở hồng hộc.
thở hồng hộc

Một vận động viên thở hồng hộc sau khi chạy về đích.

  1. X. Hồng hộc.